2021-09-27 08:54:42 Find the results of "

squirted

" for you

SQUIRTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của squirted trong tiếng Anh. ... He squirted some tomato sauce on his burger. There was a leak in one of the pipes and water was squirting out all over the kitchen floor.

squirted Định nghĩa _ squirted dịch _ squirted giải thích _ là ...

Inter: -verb » - squirted Inter: ... squirted tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

SQUIRTED | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of squirted in English. ... (Definition of squirted from the © Cambridge University Press)

squirted - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Dicionário de palavras semelhantes, Diferentes palavras, Sinônimos, Expressões idiomáticas para Sinônimo de squirted

squirted - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của squirted

squirted - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của squirted

squirted - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm squirted. Từ điển Anh-Việt - Động từ: [làm] vọt ra, [làm] tia ra; xịt, Danh từ: tia bắn ra (nước, chất bột)

Squirted - definition of squirted by The Free Dictionary

Definition, Synonyms, Translations of squirted by The Free Dictionary